HSK 6
官
guān名
quan chức; quan
government official; governmental; official; public; organ of the body; surname Guan
他父亲在古城做过小官。
Tā fù qīn zài gǔ chéng zuò guò xiǎo guān.
His father once served as a minor official in the ancient city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.