HSK 7-9
气管
qìguǎn名
khí quản; ống dẫn khí
windpipe; trachea; respiratory tract; air duct
异物进入气管可能引起危险。
Yìwù jìnrù qìguǎn kěnéng yǐnqǐ wēixiǎn.
A foreign object entering the windpipe can be dangerous.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.