HSK 6
官员
guānyuán名
quan chức; viên chức
official (in an organization or government); administrator
几位官员来到山区考察。
Jǐ wèi guān yuán lái dào shān qū kǎo chá.
Several officials came to inspect the mountain region.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.