HSK 7-9
反响
fǎnxiǎng名
phản ứng; tiếng vang
repercussions; reaction; echo
新政策在社会引起强烈反响。
Xīn zhèng cè zài shè huì yǐn qǐ qiáng liè fǎn xiǎng.
The new policy drew a strong public response.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.