HSK 7-9
反省
fǎnxǐng动
tự kiểm điểm; tự suy xét
to reflect upon oneself; to examine one's conscience; to question oneself; to search one's soul
犯错后他主动反省自己。
Fàn cuò hòu tā zhǔ dòng fǎn xǐng zì jǐ.
He reflected on himself after making a mistake.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.