HSK 7-9
单方面
dānfāngmiàn名
đơn phương; một phía
unilateral
公司不能单方面改变合同。
Gōng sī bù néng dān fāng miàn gǎi biàn hé tóng.
The company cannot change the contract unilaterally.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.