HSK 7-9
保卫
bǎowèi动
bảo vệ; phòng vệ
to defend; to safeguard
居民共同保卫自己的家园。
Jū mín gòng tóng bǎo wèi zì jǐ de jiā yuán.
The residents worked together to defend their home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.