HSK 3
卫生间
wèishēngjiān名
nhà vệ sinh
bathroom; toilet; WC
请问卫生间在几层。
Qǐng wèn wèi shēng jiān zài jǐ céng.
Excuse me, which floor is the restroom on?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.