HSK 4
卫生
wèishēng形名
vệ sinh; hợp vệ sinh
hygienic; sanitary; hygiene; sanitation
这家饭店的厨房很卫生。
Zhè jiā fàn diàn de chú fáng hěn wèi shēng.
The kitchen in this restaurant is very clean and hygienic.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.