HSK 7-9
会面
huìmiàn动
gặp mặt
to meet with; meeting
律师与证人首次秘密会面。
Lǜ shī yǔ zhèng rén shǒu cì mì mì huì miàn.
The lawyer met privately with the witness for the first time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.