HSK 1
会
huì动
biết; có thể; sẽ
can; to have the skill; to know how to; to be likely to; to be sure to; to meet; to get together; meeting; gathering
妹妹会唱歌也会写字。
Mèimei huì chàng gē yě huì xiě zì.
My younger sister can sing and write.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.