HSK 6
透过
tòuguò动
xuyên qua; thông qua
to pass through; to penetrate; by means of; via
阳光透过树叶落在地上。
Yáng guāng tòu guò shù yè luò zài dì shàng.
Sunlight filters through the leaves onto the ground.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.