HSK 6
透
tòu动形
thấu; hoàn toàn
(bound form) to penetrate; to seep through; to tell secretly; to leak; thoroughly; through and through; to appear; to show
雨水已经把这件外套湿透了。
Yǔ shuǐ yǐ jīng bǎ zhè jiàn wài tào shī tòu le.
The rain has soaked this coat through.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.