HSK 6
过渡
guòdù动
chuyển tiếp; quá độ
to cross over (by ferry); transition; interim; caretaker (administration)
这段时期只是临时过渡。
Zhè duàn shí qī zhǐ shì lín shí guò dù.
This period is only a temporary transition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.