HSK 6
国王
guówáng名
quốc vương; vua
king
年轻国王决定减轻税收。
Nián qīng guó wáng jué dìng jiǎn qīng shuì shōu.
The young king decided to reduce taxes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.