HSK 6
超越
chāoyuè动
vượt qua
to surpass; to exceed; to transcend
她刻苦训练终于超越自己。
Tā kè kǔ xùn liàn zhōng yú chāo yuè zì jǐ.
Through hard training, she finally surpassed herself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.