HSK 3
越
yuè副
càng
to exceed; to climb over; to surpass; the more... the more; abbr. for Vietnam 越南
天气越冷我越想喝热茶。
Tiān qì yuè lěng wǒ yuè xiǎng hē rè chá.
The colder it gets, the more I want hot tea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.