HSK 6
朝代
cháodài名
triều đại
dynasty; reign (of a king)
这座古城经过多个朝代。
Zhè zuò gǔ chéng jīng guò duō gè cháo dài.
This ancient city has endured through many dynasties.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.