HSK 6
解说
jiěshuō动
thuyết minh; giải thích
to explain (verbally); to give a running commentary
比赛由一位专业记者解说。
Bǐ sài yóu yí wèi zhuān yè jì zhě jiě shuō.
A professional reporter provides commentary for the match.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.