HSK 1
说
shuō动
nói
to speak; to talk; to say; to explain; to comment; to scold; to tell off; (bound form) theory; doctrine
老师说今天不上课。
Lǎoshī shuō jīntiān bú shàngkè.
The teacher said there is no class today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.