HSK 3
听说
tīngshuō动
nghe nói
to hear (sth said); one hears (that); hearsay; listening and speaking
听说那家宾馆服务很好。
Tīng shuō nà jiā bīn guǎn fú wù hěn hǎo.
I heard that hotel has good service.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.