HSK 6
至关重要
zhìguān-zhòngyàocực kỳ quan trọng
extremely important; vital; crucial; essential
城市用水安全至关重要。
Chéng shì yòng shuǐ ān quán zhì guān zhòng yào.
Safe urban water use is crucial.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.