HSK 6
制
zhì动
chế độ; kiểm soát
system; to control; to regulate; variant of 制
法律可以限制不当行为。
Fǎ lǜ kě yǐ xiàn zhì bú dàng xíng wéi.
The law can restrict improper behavior.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.