HSK 6
截止
jiézhǐ动
chấm dứt; hết hạn
to end; to close; (electricity) cut-off
申请将在本月底截止。
Shēn qǐng jiāng zài běn yuè dǐ jié zhǐ.
Applications will close at the end of this month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.