HSK 5
止
zhǐ动
dừng; chỉ
to stop; to prohibit; until; only
大雨到中午才渐渐止住。
Dà yǔ dào zhōng wǔ cái jiàn jiàn zhǐ zhù.
The heavy rain did not gradually stop until noon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.