HSK 5
防止
fángzhǐ动
ngăn chặn; phòng ngừa
to prevent; to guard against; to take precautions
慢一点可以防止摔倒。
Màn yì diǎn kě yǐ fáng zhǐ shuāi dǎo.
Slowing down can prevent a fall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.