HSK 6
截至
jiézhì动
tính đến
up to (a time); by (a time)
截至昨晚已有百人报名。
Jié zhì zuó wǎn yǐ yǒu bǎi rén bào míng.
As of last night, one hundred people had registered.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.