HSK 6
节奏
jiézòu名
nhịp điệu; tiết tấu
rhythm; tempo; musical pulse; cadence
这首歌曲的节奏轻快活泼。
Zhè shǒu gē qǔ de jié zòu qīng kuài huó pō.
This song has a lively, upbeat rhythm.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.