HSK 4
禁止
jìnzhǐ动
cấm; nghiêm cấm
to prohibit; to forbid; to ban
图书馆里禁止大声说话。
Tú shū guǎn lǐ jìn zhǐ dà shēng shuō huà.
Speaking loudly is forbidden in the library.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.