HSK 6
不止
bùzhǐ动副
không chỉ; hơn
incessantly; without end; more than; not limited to
这座桥修建了不止三年。
Zhè zuò qiáo xiū jiàn le bù zhǐ sān nián.
This bridge took more than three years to build.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.