HSK 6
性能
xìngnéng名
hiệu năng; tính năng
function; performance; behavior
低温可能影响电池性能。
Dī wēn kě néng yǐng xiǎng diàn chí xìng néng.
Low temperatures may affect battery performance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.