HSK 1
能
néng动
có thể; có khả năng
can; to be able to; might possibly; ability; (physics) energy; surname Neng
你现在能来我家吗?
Nǐ xiànzài néng lái wǒ jiā ma?
Can you come to my home now?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.