HSK 3
只能
zhǐ néngchỉ có thể
can only; obliged to do sth; to have no other choice
下大雨了我们只能回家。
Xià dà yǔ le wǒ men zhǐ néng huí jiā.
It is raining heavily, so we can only go home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.