HSK 2
可能
kěnéng形名动
có thể; khả năng
might (happen); possible; probable; possibility
明天可能下雨,别出门了。
Míngtiān kěnéng xià yǔ, bié chūmén le.
It may rain tomorrow, so do not go out.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.