HSK 6
天然
tiānrán形
tự nhiên; thiên nhiên
natural
这座湖由天然泉水形成。
Zhè zuò hú yóu tiān rán quán shuǐ xíng chéng.
This lake was formed by natural spring water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.