HSK 6
添加
tiānjiā动
thêm vào; bổ sung
to add; to increase
请在饮料中添加少量白糖。
Qǐng zài yǐn liào zhōng tiān jiā shǎo liàng bái táng.
Please add a small amount of sugar to the drink.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.