HSK 6
天然气
tiānránqì名
khí tự nhiên
natural gas
北方许多家庭使用天然气做饭。
Běi fāng xǔ duō jiā tíng shǐ yòng tiān rán qì zuò fàn.
Many northern households cook with natural gas.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.