HSK 1
天
tiān名量
ngày; trời
day; sky; heaven
我们在中国玩了五天。
Wǒmen zài Zhōngguó wán le wǔ tiān.
We spent five days having fun in China.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.