HSK 1
明天
míngtiān名
ngày mai
tomorrow
明天上午我们有课。
Míngtiān shàngwǔ wǒmen yǒu kè.
We have class tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
ngày mai
tomorrow
明天上午我们有课。
Míngtiān shàngwǔ wǒmen yǒu kè.
We have class tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.