HSK 1
昨天
zuótiān名
hôm qua
yesterday
我昨天在家看电影。
Wǒ zuótiān zài jiā kàn diànyǐng.
I watched a movie at home yesterday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.