HSK 6
外甥
wàisheng名
cháu trai gọi bằng cậu
sister's son; wife's sibling's son
姐姐的外甥今年刚上小学。
Jiě jie de wài sheng jīn nián gāng shàng xiǎo xué.
My older sister's nephew just started primary school this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.