HSK 6
弯曲
wānqū形
cong; uốn khúc
to bend; to curve around; curved; crooked
这条小路沿着弯曲的河岸延伸。
Zhè tiáo xiǎo lù yán zhe wān qū de hé àn yán shēn.
This path extends along the winding riverbank.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.