HSK 6
代理
dàilǐ动
đại diện; đại lý
to act on behalf of sb in a responsible position; to act as an agent or proxy; surrogate; (computing) proxy
小王暂时代理经理工作。
Xiǎo wáng zàn shí dài lǐ jīng lǐ gōng zuò.
Xiao Wang is temporarily acting as manager.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.