HSK 4
修理
xiūlǐ动
sửa chữa; sửa
to repair; to fix; to prune; to trim
师傅正在修理我的电脑。
Shī fù zhèng zài xiū lǐ wǒ de diàn nǎo.
The repairman is fixing my computer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.