HSK 4
整理
zhěnglǐ动
sắp xếp; chỉnh lý; dọn dẹp
to arrange; to tidy up; to sort out; to straighten out
请把桌上的资料整理好。
Qǐng bǎ zhuō shàng de zī liào zhěng lǐ hǎo.
Please organize the materials on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.