HSK 4
管理
guǎnlǐ动
quản lý; điều hành
to supervise; to manage; to administer; management
她负责管理公司的材料。
Tā fù zé guǎn lǐ gōng sī de cái liào.
She is responsible for managing the company's materials.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.