HSK 6
带领
dàilǐng动
dẫn dắt
to guide; to lead
导游带领游客参观古城。
Dǎo yóu dài lǐng yóu kè cān guān gǔ chéng.
The guide led the tourists through the ancient city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.