HSK 6
不得
bùdé动
không được phép
must not; may not; not to be allowed; cannot
不得进入仓库是安全规定。
Bù dé jìn rù cāng kù shì ān quán guī dìng.
The safety rules prohibit entry into the warehouse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.