HSK 6
转交
zhuǎnjiāo动
chuyển giao; giao lại
to pass on to sb; to carry and give to sb else
请把这封信亲手转交给他。
Qǐng bǎ zhè fēng xìn qīn shǒu zhuǎn jiāo gěi tā.
Please hand this letter to him personally.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.