HSK 6
转让
zhuǎnràng动
chuyển nhượng
to transfer (ownership, rights etc)
他决定把旧店转让给朋友。
Tā jué dìng bǎ jiù diàn zhuǎn ràng gěi péng you.
He decided to transfer the old shop to a friend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.